
Glycosyl hóa: Biến đổi sau dịch mã và tác động lên cấu trúc chức năng protein
11/03/2025
LIPID HÓA PROTEIN: CƠ CHẾ, PHÁT HIỆN VÀ CÁC BỆNH LÝ LIÊN QUAN
14/03/2025Lipid: Nhóm Phân Tử Đa Năng Trong Sinh Học và Công Nghệ
Lipid là một nhóm lớn các phân tử hữu cơ không phân cực, đặc trưng bởi tính kỵ nước (hydrophobic) và khả năng hòa tan trong các dung môi hữu cơ như chloroform hoặc hexane. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong nhiều khía cạnh của sinh học, từ cấu trúc tế bào đến các quá trình sinh lý phức tạp.
Phân Loại và Chức Năng Cơ Bản
- Triglyceride (chất béo và dầu):
- Cấu tạo từ glycerol và ba acid béo.
- Chức năng: Dự trữ năng lượng hiệu quả.
- Dầu thường không bão hòa (chứa liên kết đôi), chất béo thường bão hòa (không có liên kết đôi).
- Phospholipid:
- Cấu tạo từ glycerol, hai acid béo và một nhóm phosphate.
- Chức năng: Thành phần chính của màng tế bào, tạo lớp lipid kép.
- Có đầu ưa nước và đuôi kị nước.
- Steroid (cholesterol, hormone steroid):
- Cấu trúc vòng hydrocarbon.
- Chức năng: Cholesterol là thành phần của màng tế bào, hormone steroid (testosterone, estrogen) điều hòa sinh lý.
- Sáp:
- Este của acid béo mạch dài và alcohol mạch dài.
- Chức năng: Lớp bảo vệ chống thấm nước trên lá cây, da động vật.
- Eicosanoid (prostaglandin, leukotriene):
- Có nguồn gốc từ acid arachidonic.
- Chức năng: Tham gia vào quá trình viêm, đông máu, và truyền tín hiệu tế bào.
Vai Trò Sinh Học
- Cấu trúc màng tế bào:
- Phospholipid tạo lớp lipid kép, cholesterol điều chỉnh độ linh động của màng.
- Sphingolipid tham gia vào cấu trúc màng và truyền tín hiệu.
- Màng tế bào có tính linh động, nhờ đó tế bào có thể thay đổi hình dạng.
- Dự trữ năng lượng:
- Triglyceride là nguồn năng lượng dự trữ dồi dào, phân giải thành acid béo và glycerol.
- Acid béo được oxy hóa để tạo ATP, đơn vị năng lượng của tế bào.
- Truyền tín hiệu tế bào:
- Hormone steroid liên kết với thụ thể nội bào, điều chỉnh biểu hiện gene.
- Eicosanoid điều hòa phản ứng viêm, đau và đông máu.
- Endocannabinoid điều hòa hệ thần kinh, cảm giác đau và miễn dịch.
- Điều hòa miễn dịch:
- Acid béo omega-3 (EPA, DHA) có tính chống viêm, giảm nguy cơ bệnh tim mạch.
- Acid béo omega-6 (arachidonic acid) thúc đẩy viêm, cần cân bằng với omega-3.
- Sự mất cân bằng có thể dẫn đến bệnh tự miễn và viêm mạn tính.
- Rối loạn chuyển hóa lipid:
- Béo phì, tiểu đường, bệnh tim mạch liên quan đến rối loạn chuyển hóa triglyceride và cholesterol.
- Rối loạn lipid máu có thể gây xơ vữa động mạch, tăng nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim.
- Rối loạn các con đường tín hiệu lipid có thể gây ung thư, thoái hóa thần kinh.
Ứng Dụng Trong Công Nghiệp và Môi Trường
- Biodiesel:
- Sản xuất từ dầu thực vật hoặc mỡ động vật qua phản ứng transester hóa.
- Giảm phát thải khí nhà kính so với nhiên liệu hóa thạch.
- Nhựa sinh học:
- Sản xuất từ lipid thực vật, phân hủy sinh học, thân thiện môi trường.
- Ứng dụng trong y tế (chỉ khâu tự tiêu), bao bì thực phẩm.
- Lipidomics:
- Phân tích toàn diện các phân tử lipid trong hệ sinh học.
- Đánh giá sức khỏe hệ sinh thái, theo dõi ô nhiễm bằng chỉ dấu lipid (PLFAs).
- Giúp phát hiện sớm các bệnh qua thay đổi thành phần lipid trong máu.
- Sinh vật biển:
- Sự thay đổi thành phần Lipid ở các sinh vật biển có thể phản ánh tác động của ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu.
Phân tích Lipid: Từ Chiết Xuất Đến Ứng Dụng Thực Tiễn
Lipid là một nhóm phân tử đa dạng, đóng vai trò thiết yếu trong sinh học và có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và bảo vệ môi trường. Để hiểu rõ hơn về chức năng và ứng dụng của lipid, việc phân tích chúng một cách chính xác và hiệu quả là vô cùng quan trọng. Hiểu rõ về lipid thông qua các phương pháp phân tích tiên tiến giúp chúng ta phát triển các phương pháp điều trị bệnh, sản xuất nhiên liệu sinh học bền vững và bảo vệ hệ sinh thái.
Phân tích lipid là quá trình phức tạp, bao gồm ba giai đoạn chính: tách chiết (extraction), phân tách (separation) và phát hiện (detection). Mỗi giai đoạn đều đóng vai trò then chốt trong việc xác định thành phần, cấu trúc và đặc tính của lipid. Các phương pháp phân tích lipid hiện đại thường kết hợp các kỹ thuật tiên tiến như sắc ký (chromatography), khối phổ (mass spectrometry), cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và tin sinh học (bioinformatics) để cung cấp thông tin chi tiết và toàn diện. Những kỹ thuật này không chỉ giúp xác định thành phần lipid trong các hệ sinh học, thực phẩm và dược phẩm, mà còn mở ra cánh cửa cho các nghiên cứu sâu rộng trong y học chính xác, dinh dưỡng, công nghệ sinh học và khoa học môi trường.
Chiết Xuất Lipid: Nền Tảng Của Phân Tích Lipidomics
Quá trình chiết xuất lipid là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong phân tích lipidomics. Có hai nhóm kỹ thuật chiết xuất chính: phương pháp sử dụng dung môi hữu cơ truyền thống và phương pháp chiết xuất xanh thân thiện với môi trường.
- Phương pháp sử dụng dung môi hữu cơ:
- Các hệ dung môi như chloroform-methanol (phương pháp Bligh & Dyer hoặc Folch) và hexane-isopropanol được xem là tiêu chuẩn vàng nhờ khả năng hòa tan hiệu quả và thu hồi hầu hết các phân lớp lipid.
- Nguyên tắc hoạt động dựa trên sự khác biệt về độ phân cực của lipid, giúp tách chúng ra khỏi nền mẫu phức tạp.
- Ưu điểm: hiệu suất chiết xuất cao, độ lặp lại tốt, phù hợp cho phân tích định tính và định lượng.
- Nhược điểm: tính độc hại của dung môi, nguy cơ ô nhiễm môi trường và chi phí xử lý dung môi.
- Phương pháp chiết xuất xanh:
- Phát triển nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng dung môi hữu cơ, hướng tới sự an toàn và bền vững.
- Các kỹ thuật phổ biến bao gồm chiết xuất siêu âm (UAE), chiết xuất vi sóng (MAE) và chiết xuất siêu tới hạn (SFE) bằng CO₂.
- Nguyên tắc hoạt động: tăng cường sự khuếch tán, phá vỡ cấu trúc tế bào và tối ưu hóa khả năng chiết lipid.
- Chiết xuất CO₂ siêu tới hạn đặc biệt được ưa chuộng nhờ tính chọn lọc cao, khả năng kiểm soát điều kiện chiết xuất và tính an toàn cho ứng dụng thực phẩm và dược phẩm.
- Sự kết hợp tối ưu: Sự kết hợp giữa phương pháp sử dụng dung môi và phương pháp chiết xuất xanh mang lại lợi ích tối ưu, cân bằng giữa hiệu suất chiết xuất, tính an toàn, chi phí vận hành và tác động môi trường. Điều này thúc đẩy sự tiến bộ trong nghiên cứu lipidomics và mở rộng tiềm năng ứng dụng lipid trong nhiều lĩnh vực quan trọng.
Bảng 1. So sánh phương pháp chiết tách lipid
( (Kieu Giang Le, Research Intern, Hoan Vu Biomolecules., JSC)
| Phương pháp tách chiết sử dụng dung môi | Phương pháp tách chiết xanh (Green Extraction Techniques) | |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Sử dụng dung môi hữu cơ để hòa tan lipid từ mẫu sinh học. | Sử dụng công nghệ không dung môi hoặc dung môi thân thiện với môi trường. |
| Phương pháp | Bligh & Dyer, Folch, Soxhlet. | Chiết xuất CO₂ siêu tới hạn (SFE), chiết xuất có hỗ trợ enzyme (EAE). |
| Hiệu suất tách chiết | Cao, đặc biệt hiệu quả với phospholipid và lipid trung tính. | Tương đương hoặc cao hơn, đặc biệt hiệu quả với lipid nhạy cảm. |
| Tác động đến môi trường | Sử dụng dung môi hữu cơ (chloroform, methanol) có thể gây ô nhiễm. | Giảm thiểu hoặc loại bỏ dung môi hóa học, thân thiện với môi trường. |
| Bảo toàn cấu trúc lipid | Có thể gây biến đổi lipid do tác động của dung môi. | Bảo toàn tốt hơn, đặc biệt với lipid không bão hòa và phospholipid. |
| Ứng dụng | Nghiên cứu lipidomics, phân tích thực phẩm, dược phẩm. | Sản xuất thực phẩm chức năng, dược phẩm lipid-based, biofuel. |
| Chi phí và thiết bị | Thấp hơn, sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm. | Đòi hỏi thiết bị chuyên dụng (máy SFE, hệ enzyme), chi phí cao hơn. |
| Tính an toàn | Dung môi độc hại, yêu cầu xử lý cẩn thận. | An toàn hơn do không sử dụng hoặc giảm thiểu dung môi độc hại. |

Hình 1. Sơ đồ tổng quát hai phương pháp tách chiết lipid
(Kieu Giang Le, Research Intern, Hoan Vu Biomolecules., JSC)
Ứng Dụng Sắc Ký, Khối Phổ và Tin Sinh Học trong Nghiên Cứu Lipidomics
Các phương pháp phân tích lipid bao gồm GC-MS, LC-MS, MS và NMR. GC-MS chuyển acid béo thành este methyl (FAMEs) để phân tích hiệu quả. LC-MS tách lipid dựa trên độ phân cực và kích thước, kết hợp với MS để tăng độ nhạy. MS sử dụng các kỹ thuật ion hóa như ESI và MALDI để xác định cấu trúc lipid, hỗ trợ phân tích sâu qua các kỹ thuật phân mảnh. NMR phân tích cấu trúc và chuyển hóa lipid thông qua độ dịch chuyển hóa học. Lipidomics tích hợp với proteomics, metabolomics và tin sinh học, sử dụng các cơ sở dữ liệu như LIPID MAPS để nghiên cứu cơ chế sinh học và biomarkers.

Hình 2. Sơ đồ tổng quát các phương pháp phân tích lipid
(Kieu Giang Le, Research Intern, Hoan Vu Biomolecules., JSC)
LC-MS (Sắc Ký Lỏng – Khối Phổ)
- LC-MS là một phương pháp phân tích lipid tiên tiến, kết hợp sắc ký lỏng (LC) và khối phổ (MS) nhằm tách, nhận diện và định lượng lipid trong các mẫu sinh học một cách chính xác và toàn diện.
- LC đóng vai trò quan trọng trong việc phân tách lipid dựa trên tính chất hóa lý như độ phân cực và độ dài chuỗi hydrocarbon, với các phương pháp phổ biến như sắc ký pha đảo (RP-LC) để phân tách lipid không phân cực và sắc ký pha tĩnh tương tác ưa nước (HILIC-LC) để phân tích lipid phân cực. Sau khi tách, lipid được đưa vào hệ thống MS, nơi các kỹ thuật ion hóa như ESI (Electrospray Ionization) và APCI (Atmospheric Pressure Chemical Ionization) giúp xác định khối lượng phân tử và đặc điểm cấu trúc của lipid. Kết hợp với MS/MS hoặc HRMS (Khối phổ độ phân giải cao), LC-MS không chỉ cho phép nhận diện chính xác các lớp lipid mà còn cung cấp thông tin chi tiết về vị trí liên kết đôi, kiểu biến đổi hóa học và sự đa dạng lipid trong hệ sinh học. Với độ nhạy cao, khả năng định lượng chính xác và tiềm năng phân tích đồng thời nhiều loại lipid, LC-MS trở thành công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu lipidomics, hỗ trợ khám phá các cơ chế sinh học, đánh giá sự thay đổi lipid trong bệnh lý và ứng dụng trong dược học.
Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
- HPLC là phương pháp phân tách lipid dựa trên tính chất hóa lý như độ phân cực và kích thước phân tử. RP-HPLC sử dụng pha tĩnh C18 để phân tích phospholipid và triglyceride, trong khi NP-HPLC phù hợp hơn cho glycolipid và sphingolipid. Khi kết hợp với khối phổ (LC-MS), HPLC nâng cao độ nhạy và cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc lipid. Ưu điểm của HPLC bao gồm khả năng phân tách hiệu quả các lipid phức tạp, phù hợp cho lipid không bay hơi và khả năng tích hợp với MS để tăng độ đặc hiệu.
- Sắc ký lớp mỏng (TLC)
- TLC (sắc ký lớp mỏng) và LC (sắc ký lỏng) đều là kỹ thuật tách và phân tích hợp chất, nhưng TLC đơn giản, chi phí thấp, phù hợp kiểm tra nhanh, trong khi LC có độ chính xác cao, dùng để phân tích định lượng và định tính phức tạp. LC, đặc biệt là HPLC, yêu cầu thiết bị hiện đại, áp suất cao, giúp tách chất hiệu quả hơn so với TLC.
- Sắc ký lỏng (LC)
- Sắc ký lỏng (LC) là phương pháp tách chất dựa trên sự phân bố giữa pha động (dung môi lỏng) và pha tĩnh (cột sắc ký). HPLC, một dạng sắc ký lỏng phổ biến, sử dụng áp suất cao để phân tích hợp chất với độ chính xác cao.
Khối phổ (MS)
- Khối phổ (MS) là công nghệ cốt lõi trong lipidomics, cho phép xác định cấu trúc lipid ở mức độ phân tử thông qua các phương pháp ion hóa như ESI (phun điện) và MALDI (khử ion bằng laser có hỗ trợ chất nền). MS phân tích tỷ lệ khối lượng trên điện tích (m/z) và sử dụng các kỹ thuật phân mảnh (CID, HCD, ETD) để nghiên cứu chi tiết cấu trúc lipid. Ưu điểm của MS bao gồm độ nhạy và độ phân giải cao, khả năng cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và thành phần lipid và khả năng kết hợp với GC hoặc LC để tăng hiệu quả phân tích.
Cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)
- NMR là kỹ thuật phân tích cấu trúc phân tử dựa trên sự tương tác của spin hạt nhân với từ trường mạnh, cho phép xác định đặc điểm hóa học và tương tác phân tử thông qua độ dịch chuyển hóa học (δ) và ghép spin-spin (J-coupling). Trong lipidomics, NMR được ứng dụng rộng rãi để nghiên cứu thành phần, cấu trúc, sự chuyển hóa lipid cũng như mối quan hệ giữa lipid và protein.
- NMR bao gồm nhiều kỹ thuật, trong đó phổ biến nhất là NMR 1D và NMR 2D. NMR 1D ghi nhận tín hiệu theo một trục tần số, giúp xác định nhóm chức, môi trường hóa học của nguyên tử và số lượng proton, điển hình là ¹H-NMR. Trong khi đó, NMR 2D mở rộng phân tích bằng cách hiển thị mối liên hệ giữa các hạt nhân, với các phương pháp như COSY (tương tác proton gần nhau), HSQC/HMQC (liên kết proton-carbon) và NOESY (tương tác không gian).
- Trong lipidomics, NMR 1D và 2D được ứng dụng để nghiên cứu thành phần, cấu trúc và quá trình chuyển hóa lipid. Nhờ khả năng phân tích không phá hủy mẫu, cung cấp dữ liệu định lượng và thông tin động học, NMR là công cụ quan trọng trong lĩnh vực này.
Lipidomics tích hợp
- Lipidomics tích hợp kết hợp các phương pháp phân tích lipid với proteomics, metabolomics và transcriptomics để nghiên cứu các cơ chế sinh học phức tạp.
- Tin sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và phân tích dữ liệu khối phổ, sử dụng các thuật toán thống kê và học máy để phát hiện biomarkers.
- Các cơ sở dữ liệu chuyên biệt như LIPID MAPS, HMDB và SwissLipids cung cấp phổ tham chiếu để nhận diện lipid và xây dựng mô hình chuyển hóa.
- Ưu điểm của phương pháp này là cung cấp cái nhìn toàn diện về hệ thống sinh học, hỗ trợ phát hiện biomarkers và nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của lipid trong các quá trình bệnh lý.
Tài liệu tham khảo
Fahy, E., Subramaniam, S., Brown, H. A., Glass, C. K., Merrill, A. H., Murphy, R. C., … & Dennis, E. A. (2005). A comprehensive classification system for lipids. Journal of Lipid Research, 46(5), 839-861. https://doi.org/10.1194/jlr.E400004-JLR200
Han, X., & Gross, R. W. (2005). Shotgun lipidomics: Electrospray ionization mass spectrometric analysis and quantitation of cellular lipidomes directly from crude extracts of biological samples. Mass Spectrometry Reviews, 24(3), 367-412. https://doi.org/10.1002/mas.20023
Quehenberger, O., Armando, A. M., Brown, A. H., Milne, S. B., Myers, D. S., Merrill, A. H., … & Dennis, E. A. (2010). Lipidomics reveals a remarkable diversity of lipids in human plasma. Journal of Lipid Research, 51(11), 3299-3305. https://doi.org/10.1194/jlr.M009449
Wenk, M. R. (2005). The emerging field of lipidomics. Nature Reviews Drug Discovery, 4(7), 594-610. https://doi.org/10.1038/nrd1776
Yetukuri, L., Ekroos, K., Vidal-Puig, A., & Orešič, M. (2008). Informatics and computational strategies for the study of lipids. Molecular BioSystems, 4(2), 121-127. https://doi.org/10.1039/B712229B
van Meer, G., Voelker, D. R., & Feigenson, G. W. (2008). Membrane lipids: Where they are and how they behave. Nature Reviews Molecular Cell Biology, 9(2), 112-124. https://doi.org/10.1038/nrm2330
Gross, R. W., & Han, X. (2011). Lipidomics in diabetes and the metabolic syndrome. Methods in Enzymology, 543, 1-16. https://doi.org/10.1016/B978-0-12-385117-4.00001-0
BÀI VIẾT MỚI >>
- Các phương pháp phân tích định lượng, định tínhCác phương pháp phân tích định lượng, định tính Giá trên đã bao gồm thuế phí.
- Các phương pháp phân tích Sinh Hóa Lý
- Tổng quan về ELISAELISA (Enzyme-linked immunosorbent assay) là kỹ thuật xét nghiệm miễn dịch sử dụng enzyme để phát hiện và định lượng kháng nguyên hoặc kháng thể. Có […]
- Các phương pháp chiết tách protein trong nghiên cứu proteomics và ứng dụngCác tiến bộ trong công nghệ proteomics không thể khắc phục được các vấn đề trong chuẩn bị mẫu. Các bước như đồng nhất hóa mô, […]
- Sự hình thành cầu disulfide trong proteinTầm quan trọng của cầu nối Disulfide Ổn định cấu trúc Protein: Cầu nối disulfide giúp ổn định cấu trúc bậc ba và bậc bốn của […]
- TỔNG QUAN WESTERN BLOTTINGWestern Blotting (WB) là kĩ thuật phân tích protein được sử dụng rộng rãi trong ngành sinh hoá, sinh học phân tử. Là một kĩ thuật […]
- Palmitoyl và khử palmitoyl: Vai trò trong sinh học tế bào và ung thưPalmitoyl hóa là quá trình gắn nhóm palmitate vào protein, giúp điều chỉnh vị trí và chức năng của chúng. Quá trình này có thể đảo […]
- Phân tích trình tự kháng thể: Khám phá sự đa dạng và ứng dụngCấu trúc kháng thể Kháng thể, còn được gọi là immunoglobulin, là một cấu trúc hình chữ Y bao gồm bốn chuỗi polypeptide – hai chuỗi […]
- Giải trình tự peptide: Công cụ cốt lõi trong nghiên cứu ProteomicsGiải trình tự peptide là quá trình xác định trình tự các axit amin trong một chuỗi peptide. Đây là kỹ thuật then chốt trong proteomics, […]
- Phân tích axit amin trong dinh dưỡng và công nghiệp thực phẩmAxit amin đóng vai trò then chốt trong việc làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa dinh dưỡng và ngành công nghiệp thực phẩm. […]
- Phân tích axit amin trong kiểm soát chất lượng protein tái tổ hợpDược phẩm sinh học protein tái tổ hợp Rối loạn chức năng của các protein có trình tự axit amin bất thường hoặc không có […]
- TỔNG QUAN VỀ SDS-PAGESDS-PAGE là gì? Điện di trên gel polyacrylamide biến tính với sodium dodecyl sulfate (SDS-PAGE) là một kỹ thuật điện di protein phổ biến trong sinh […]
- LIPID HÓA PROTEIN: CƠ CHẾ, PHÁT HIỆN VÀ CÁC BỆNH LÝ LIÊN QUANProtein lipid hóa là gì? Biến đổi sau dịch mã (PTMs) là những thay đổi hóa học xảy ra sau quá trình tổng hợp protein, liên […]
- Lipid: Nhóm Phân Tử Đa Năng Trong Sinh Học và Công NghệLipid là một nhóm lớn các phân tử hữu cơ không phân cực, đặc trưng bởi tính kỵ nước (hydrophobic) và khả năng hòa tan trong […]
- Glycosyl hóa: Biến đổi sau dịch mã và tác động lên cấu trúc chức năng proteinCon đường đường phân glycosyl hóa (Glycosylation pathway) là một quá trình biến đổi sau dịch mã (PTM) quan trọng, trong đó các gốc glycan được […]
- Cách mạng hóa Proteomics: Tiến bộ trong công nghệ, tích hợp AI và ứng dụng rộng hơn1. Sự phát triển của công nghệ Proteomics 1.1 Proteomics dựa trên khối phổ Proteomics dựa trên khối phổ là một lĩnh vực năng động và then […]
- Phản ứng phân hủy EdmanPhản ứng phân hủy Edman là phương pháp giải trình tự protein được Pehr Edman công bố vào năm 1950. Phương pháp này giúp xác định […]
- Applications of Tandem Mass Spectrometry (MS/MS) in Protein Analysis for Biomedical ResearchApplications of Tandem Mass Spectrometry (MS/MS) in Protein Analysis for Biomedical Research 1. Giới thiệu Proteomics – nghiên cứu toàn bộ bộ protein của một hệ […]
- Kỹ thuật định lượng không nhãnKỹ thuật định lượng không nhãn là gì? Ngày nay, các nghiên cứu về proteomics không còn chỉ tập trung vào việc xác định càng nhiều […]
- Matrix effects and application of matrixeffect factorMatrix effects and application of matrix effect factor 1. Thực trạng Hiện nay, LC-MS là một trong những kĩ thuật phân tích tối ưu nhất về […]
- Mass spectrometry-based proteomics as an emerging tool in clinical laboratoriesMass spectrometry-based proteomics as an emerging tool in clinical laboratories Tổng quan Vai trò của Proteomics: Proteomics là lĩnh vực nghiên cứu tích hợp tập trung […]
- Định lượng protein bằng TMT – Tổng quan và ứng dụngĐịnh lượng protein bằng TMT – Tổng quan và ứng dụng Giới thiệu Trong nghiên cứu protein, việc xác định và định lượng sự thay đổi […]
- Phương pháp xử lý dữ liệu ProteomicsPhương pháp xử lý dữ liệu Proteomics Phân tích dữ liệu proteomics là quá trình xử lý và diễn giải các tập dữ liệu lớn được […]
- TỔNG QUAN VỀ PHOSPHOLIPIDTỔNG QUAN VỀ PHOSPHOLIPID Phospholipid là một loại chất béo đặc biệt có một đầu ưa nước (phân cực) và một đầu kỵ nước (không phân […]
- Exosome và sự tiến triển của ung thưExosome và sự tiến triển của ung thư Uyen Nguyen (Research Officer, Hoan Vu Biomolecules., JSC.) Exosome Exosome là các túi ngoại bào có màng bao […]
- Liquid chromatography-high resolution mass spectrometry for the analysis of bioactive natural productsLiquid chromatography-high resolution mass spectrometry for the analysis of bioactive natural products Tầm quan trọng của phân tích BNPs Các hợp chất tự nhiên có hoạt […]
- Lựa chọn phương pháp phân giải protein tối ưu cho proteomics: Gel hay dung dịch?Lựa chọn phương pháp phân giải protein tối ưu cho proteomics: Gel hay dung dịch? Phân giải protein là gì? Phân giải protein, hay còn gọi […]
- Giải trình tự Peptide và Protein De Novo bằng phương pháp phổ khốiGiải trình tự Peptide và Protein De Novo bằng phương pháp phổ khối Phương pháp giải trình tự peptide và protein de novo bằng phương pháp […]
- Phân tích axit amin: Khám phá bí mật về thành phần protein và quá trình trao đổi chấtPhân tích axit amin: Khám phá bí mật về thành phần protein và quá trình trao đổi chất Axit amin là gì? Axit amin là hợp […]
- Ứng dụng của proteomisc trong nghiên cứu ung thưỨng dụng của proteomisc trong nghiên cứu ung thư Uyen Nguyen (Research Officer, Hoan Vu Biomolecules., JSC.) Trong lĩnh vực ung thư, proteomics đã giúp làm […]































